Bản dịch của từ Hosiery trong tiếng Việt

Hosiery

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hosiery (Noun)

hˈoʊʒɚi
hˈoʊʒəɹi
01

Từ dùng để chỉ chung các loại tất, vớ, quần tất — đồ mặc trên chân làm bằng vải mỏng hoặc co giãn.

Stockings socks and tights collectively.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh