Bản dịch của từ Hot temper trong tiếng Việt

Hot temper

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hot temper(Phrase)

hˈɒt tˈɛmpɐ
ˈhɑt ˈtɛmpɝ
01

Ít người dễ nổi nóng

Getting easily irritated

很容易发脾气

Ví dụ
02

Tình trạng dễ nổi nóng hoặc khó chịu

Easily irritated or agitated

易激动或情绪烦躁的状态

Ví dụ
03

Xu hướng dễ bị kích động hoặc nổi nóng

Tends to be easily provoked or prone to anger

容易被激怒或惹怒的倾向

Ví dụ