Bản dịch của từ Huggably trong tiếng Việt

Huggably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huggably(Adverb)

hˈʌɡəbli
hˈʌɡəbli
01

Diễn tả cách cư xử thân thiện, dễ gần, khiến người khác muốn ôm hoặc tiếp cận; một cách thân mật, ấm áp và dễ mến.

Friendly and approachably.

友好而易接近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh