Bản dịch của từ Hydrolysate trong tiếng Việt
Hydrolysate

Hydrolysate(Noun)
Một chất được tạo ra bằng cách thủy phân.
A substance produced by hydrolysis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hydrolysate" là một thuật ngữ dùng để chỉ sản phẩm của quá trình thủy phân, trong đó các hợp chất phức tạp như protein, carbohydrate hoặc lipid được phân tách thành các đơn vị nhỏ hơn thông qua phản ứng với nước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách viết có thể có sự khác biệt trong một số ngữ cảnh liên quan đến lĩnh vực ứng dụng cụ thể. Hydrolysate thường được sử dụng trong các nghiên cứu về dinh dưỡng hoặc công nghệ thực phẩm.
Từ "hydrolysate" được hình thành từ hai thành phần gốc Latin và Hy Lạp: “hydro” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hudor" nghĩa là nước, và “lysate” từ "lysis" trong tiếng Hy Lạp nghĩa là phá vỡ. Khái niệm "hydrolysate" xuất hiện trong lĩnh vực hóa học và sinh học, chỉ sản phẩm được hình thành khi một chất bị phân hủy bởi nước. Sự kết hợp này phản ánh quá trình thủy phân, trong đó nước giữ vai trò quan trọng trong việc phá vỡ liên kết hóa học.
Từ "hydrolysate" ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần chính: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và hóa học, đặc biệt trong các nghiên cứu về enzyme và phản ứng thủy phân. Trong ngữ cảnh cuộc sống thường ngày, hydrolysate có thể xuất hiện trong sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng hoặc trong ngành công nghiệp thực phẩm khi thảo luận về tính chất và cấu trúc của protein.
"Hydrolysate" là một thuật ngữ dùng để chỉ sản phẩm của quá trình thủy phân, trong đó các hợp chất phức tạp như protein, carbohydrate hoặc lipid được phân tách thành các đơn vị nhỏ hơn thông qua phản ứng với nước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách viết có thể có sự khác biệt trong một số ngữ cảnh liên quan đến lĩnh vực ứng dụng cụ thể. Hydrolysate thường được sử dụng trong các nghiên cứu về dinh dưỡng hoặc công nghệ thực phẩm.
Từ "hydrolysate" được hình thành từ hai thành phần gốc Latin và Hy Lạp: “hydro” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hudor" nghĩa là nước, và “lysate” từ "lysis" trong tiếng Hy Lạp nghĩa là phá vỡ. Khái niệm "hydrolysate" xuất hiện trong lĩnh vực hóa học và sinh học, chỉ sản phẩm được hình thành khi một chất bị phân hủy bởi nước. Sự kết hợp này phản ánh quá trình thủy phân, trong đó nước giữ vai trò quan trọng trong việc phá vỡ liên kết hóa học.
Từ "hydrolysate" ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần chính: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và hóa học, đặc biệt trong các nghiên cứu về enzyme và phản ứng thủy phân. Trong ngữ cảnh cuộc sống thường ngày, hydrolysate có thể xuất hiện trong sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng hoặc trong ngành công nghiệp thực phẩm khi thảo luận về tính chất và cấu trúc của protein.
