Bản dịch của từ Hyperbolically trong tiếng Việt

Hyperbolically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperbolically (Adverb)

hˌaɪpɚbˈɛlɨkəli
hˌaɪpɚbˈɛlɨkəli
01

Một cách phóng đại, nói quá mức so với thực tế để nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng

In an exaggerated manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ