Bản dịch của từ Hypnotically trong tiếng Việt

Hypnotically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypnotically(Adverb)

hɪpˈnɑ.tɪ.kli
hɪpˈnɑ.tɪ.kli
01

Một cách gây mê hoặc hoặc khiến người nghe/nhìn như bị thôi miên, thường là chậm rãi, lôi cuốn và dễ khiến người khác chú ý hoặc mất tập trung.

In a hypnotic manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ