hypothesizing
hypothesizing (Verb)
Nghĩa 01
Đưa ra hoặc dựng một giả thuyết — tức là suy đoán, đề xuất một giải thích tạm thời dựa trên thông tin hiện có để kiểm tra sau.
form a hypothesis or hypotheses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hypothesizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hypothesize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hypothesized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hypothesized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hypothesizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hypothesizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hypothesizing" là động từ gerund trong tiếng Anh, chỉ hành động đề xuất một giả thuyết hoặc lý thuyết mà cần được kiểm chứng qua nghiên cứu hoặc thí nghiệm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hypothesizing" có thể mang sắc thái khác nhau dựa trên cách tiếp cận khoa học cụ thể mà người nói hoặc viết muốn nhấn mạnh.