Bản dịch của từ I'm free trong tiếng Việt

I'm free

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I'm free(Phrase)

ˈɪm frˈiː
ˈim ˈfri
01

Trong trạng thái tự do, không bị giam cầm hay hạn chế

In a free state, not confined or restricted.

在自由的状态下,没有被拘禁,也没有受到限制。

Ví dụ
02

Có thể làm những gì mình muốn, không bị ràng buộc hay gánh nặng bởi nghĩa vụ

Having the ability to do what you want without being bound or weighed down by obligations.

有空做自己想做的事情,没有被责任或义务所困扰

Ví dụ
03

Không bị giới hạn hay ràng buộc bởi luật lệ hay trách nhiệm nào

Not bound or constrained by rules or responsibilities.

不受规则或责任的束缚,随心所欲

Ví dụ