Anh - Việt

Bản dịch của từ Ideating trong tiếng Việt

ideating

Verb

ideating (Verb)

/aɪdˈitɨŋ/
/aɪdˈitɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hình thành ý tưởng; nghĩ ra một ý tưởng hoặc khái niệm mới.

to form an idea.

Ví dụ
Suy nghĩ trước khi viết giúp tổ chức ý tưởng hiệu quả.Ideating before writing helps organize thoughts effectively.
Cô ấy tránh suy nghĩ trong khi làm bài thi nói và cảm thấy không chuẩn bị.She avoided ideating during the speaking test and felt unprepared.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh