ideating
Verb
ideating (Verb)
/aɪdˈitɨŋ/
/aɪdˈitɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Hình thành ý tưởng; nghĩ ra một ý tưởng hoặc khái niệm mới.
to form an idea.
Ví dụ
Suy nghĩ trước khi viết giúp tổ chức ý tưởng hiệu quả.Ideating before writing helps organize thoughts effectively.
Cô ấy tránh suy nghĩ trong khi làm bài thi nói và cảm thấy không chuẩn bị.She avoided ideating during the speaking test and felt unprepared.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ideating" là một danh từ hành động trong tiếng Anh, có nghĩa là quá trình phát triển ý tưởng hoặc brainstorming. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, thiết kế và công nghệ, nhằm chỉ việc sản xuất ý tưởng mới. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ideating" đều được sử dụng phổ biến trong văn viết cũng như văn nói, tuy nhiên trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, người Mỹ có xu hướng sử dụng ngắn gọn và thực dụng hơn so với cách dùng của người Anh.