ignitible
Adjective
ignitible (Adjective)
/ɨɡnˈɪtəbəl/
/ɨɡnˈɪtəbəl/
AI
Nghĩa 01
Có thể bắt lửa; dễ cháy khi gặp nguồn lửa hoặc tia lửa.
capable of being ignited.
Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội có thể gây tranh cãi sôi nổi.Many social issues are ignitible and can spark heated debates.
Không phải tất cả xung đột xã hội đều có thể gây ra; một số vẫn bình tĩnh.Not all social conflicts are ignitible; some remain calm and unresolved.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ignitible" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể bị đốt cháy hoặc dễ cháy. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học vật liệu hoặc hóa học để mô tả các chất liệu có khả năng bắt lửa. Phiên bản American English và British English không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, do tính chất chuyên ngành, từ này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày và thường được thay thế bằng các từ trái nghĩa như "non-flammable" trong bối cảnh an toàn cháy nổ.