Bản dịch của từ Ignore financial paperwork trong tiếng Việt

Ignore financial paperwork

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignore financial paperwork(Phrase)

ˈɪɡnɔː fɪnˈænʃəl pˈeɪpəwˌɜːk
ˈɪɡnɔr fɪˈnænʃəɫ ˈpeɪpɝˌwɝk
01

Phớt lờ việc cần phải xử lý các giấy tờ tài chính

Skip the need to handle financial paperwork.

无需处理繁琐的财务文件。

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc không chú ý đến các giấy tờ tài chính

Ignore or overlook financial documents.

不要忽视财务文件,或者掉以轻心。

Ví dụ
03

Không để ý đến các tài liệu hoặc hồ sơ tài chính

Ignore the financial documents or records.

不关注任何文件或财务资料。

Ví dụ