immobile
immobile (Adjective)
Nghĩa 01
Không di chuyển; bất động; đứng yên, không có chuyển động.
Not moving; motionless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của immobile (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
immobile bất động | - | - |
Kết hợp từ của immobile (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối cố định relatively immobile | Trong nghiên cứu xã hội, nhóm người già tương đối ít di chuyển trong khảo sát tại Hà Nội. In the social study, the elderly group was relatively immobile during the survey in Hanoi. |
hoàn toàn tĩnh lặng completely immobile | Trong sự kiện xã hội, ông Smith hoàn toàn bất động khi chờ đến lượt phát biểu. During the social event, Mr. Smith was completely immobile as he waited for his turn to speak. |
hầu như không di chuyển almost immobile | Bà cụ đã gần như tê liệt do viêm khớp. The elderly lady was almost immobile due to arthritis. |
hoàn toàn tĩnh lặng totally immobile | Người đàn ông già trong viện dưỡng lão hoàn toàn tĩnh động. The elderly man in the nursing home was totally immobile. |
hầu như không di chuyển virtually immobile | Trong bài thi viết IELTS, nhiều học sinh cảm thấy gần như bất động khi không biết viết gì. In the IELTS writing test, many students feel virtually immobile when they do not know what to write. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immobile" có nghĩa là không di chuyển, không có khả năng di chuyển hoặc không thể thay đổi vị trí. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một cách viết và phát âm, không có sự khác biệt nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng đáng kể. "Immobile" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng của bệnh nhân hoặc trong các tình huống mô tả trạng thái cố định của vật thể.