Anh - Việt

Bản dịch của từ Immobile trong tiếng Việt

immobile

Adjective

immobile (Adjective)

/ɪmˈoʊbˌɑɪl/
/ɪmˈoʊbɪl/
AI

Nghĩa 01

Không di chuyển; bất động; đứng yên, không có chuyển động.

Not moving; motionless.

Ví dụ
Bệnh nhân không di chuyển bị hạn chế nằm trên giường.The immobile patient was confined to bed rest.
Giao thông đứng im khiến trễ giờ cao điểm.The immobile traffic caused delays during rush hour.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của immobile (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

immobile

bất động

-

-

Kết hợp từ của immobile (Adjective)

ADVERB + immobileVERB + immobile
Kết hợp từ của immobile
Collocation
Ví dụ

tương đối cố định

relatively immobile

Trong nghiên cứu xã hội, nhóm người già tương đối ít di chuyển trong khảo sát tại Hà Nội.

In the social study, the elderly group was relatively immobile during the survey in Hanoi.

hoàn toàn tĩnh lặng

completely immobile

Trong sự kiện xã hội, ông Smith hoàn toàn bất động khi chờ đến lượt phát biểu.

During the social event, Mr. Smith was completely immobile as he waited for his turn to speak.

hầu như không di chuyển

almost immobile

Bà cụ đã gần như tê liệt do viêm khớp.

The elderly lady was almost immobile due to arthritis.

hoàn toàn tĩnh lặng

totally immobile

Người đàn ông già trong viện dưỡng lão hoàn toàn tĩnh động.

The elderly man in the nursing home was totally immobile.

hầu như không di chuyển

virtually immobile

Trong bài thi viết IELTS, nhiều học sinh cảm thấy gần như bất động khi không biết viết gì.

In the IELTS writing test, many students feel virtually immobile when they do not know what to write.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh