Bản dịch của từ Immune to trong tiếng Việt

Immune to

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immune to(Phrase)

ˌɪmjˈun tˈu
ˌɪmjˈun tˈu
01

Không bị ảnh hưởng hoặc không bị tổn hại bởi một thứ gì đó; miễn nhiễm, không chịu tác động của vấn đề/sự việc.

Not affected by something.

Ví dụ

Immune to(Idiom)

ˈɪ.mjunˈtoʊ
ˈɪ.mjunˈtoʊ
01

Không bị ảnh hưởng hoặc bị tổn hại bởi điều gì; được bảo vệ khỏi một điều kiện, tác động hoặc cảm xúc nhất định.

Protected from something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh