Bản dịch của từ Immutable turn trong tiếng Việt

Immutable turn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immutable turn(Adjective)

ɪmjˈuːtəbəl tˈɜːn
ˈɪmjutəbəɫ ˈtɝn
01

Không thể thay đổi, không thể sửa đổi

No changes, cannot be altered.

这不可更改,不受变化影响

Ví dụ
02

Không thể thay đổi

Cannot be changed

无法改变,不可修改

Ví dụ
03

Không thay đổi theo thời gian hoặc không thể bị thay đổi

Immutable or unchangeable over time.

无法随着时间改变或被改变的事物。

Ví dụ