impatiently
impatiently (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách sốt ruột, thiếu kiên nhẫn; làm hoặc nói với thái độ không chịu đựng, muốn chuyện nhanh xong.
Một cách sốt ruột, thiếu kiên nhẫn; làm hoặc nói với thái độ không chịu đựng, muốn chuyện nhanh xong.
In an impatient manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của impatiently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
impatiently nóng vội | more impatiently nôn nóng hơn | most impatiently nôn nóng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impatiently" là trạng từ, chỉ sự thiếu kiên nhẫn hoặc sự không thể chờ đợi. Từ này diễn tả trạng thái cảm xúc khi một người không thể chờ đợi xảy ra một sự kiện nào đó hoặc mong muốn một điều gì nhanh chóng xảy ra. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "impatiently" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về mặt hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ở ngữ cảnh giao tiếp, sự nhấn mạnh có thể khác nhau do ngữ điệu của người nói.