impend
impend (Verb)
Nghĩa 01
Sắp xảy ra; đang chuẩn bị xảy ra trong thời gian rất gần.
Be about to happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của impend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | impend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | impended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | impended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | impends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | impending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impend" có nghĩa là xảy ra hoặc xảy đến trong một tương lai gần, thường mang sắc thái cảnh báo về điều gì đó tiêu cực hoặc nguy hiểm sắp xảy ra. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng và ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết và phát âm, nhưng cách sử dụng có thể phong phú hơn trong văn phong văn học và học thuật ở Anh.