impressionable
impressionable (Adjective)
Nghĩa 01
Dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ bị tác động bởi ý kiến, cảm xúc, hoặc ảnh hưởng từ người khác; nhạy cảm trước các ấn tượng bên ngoài.
Easily influenced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của impressionable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ để lại ấn tượng fairly impressionable | Tuổi teen khá dễ ảnh hưởng khi nói đến xu hướng truyền thông xã hội. Teenagers are fairly impressionable when it comes to social media trends. |
rất ảnh hưởng extremely impressionable | Tuổi teen rất dễ ảnh hưởng khi nói đến xu hướng truyền thông xã hội. Teenagers are extremely impressionable when it comes to social media trends. |
rất ảnh hưởng very impressionable | Thanh thiếu niên rất dễ ảnh hưởng khi nói đến xu hướng truyền thông xã hội. Teenagers are very impressionable when it comes to social media trends. |
dễ để lại ấn tượng mạnh highly impressionable | Tuổi teen rất dễ ảnh hưởng khi liên quan đến mạng xã hội. Teenagers are highly impressionable when it comes to social media. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impressionable" được định nghĩa là có khả năng dễ bị ảnh hưởng, đặc biệt là ở lứa tuổi trẻ hoặc trong những tình huống nhạy cảm. Tính từ này thường chỉ những người dễ dàng tiếp thu ý kiến, cảm xúc hoặc hành vi từ người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút; tiếng Anh Anh có thể dùng nhiều hơn trong các bối cảnh giáo dục và tâm lý học, trong khi tiếng Anh Mỹ thường xuất hiện trong ngữ cảnh truyền thông và văn hóa đại chúng.