Bản dịch của từ In a building trong tiếng Việt

In a building

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a building(Phrase)

ɨn ə bˈɪldɨŋ
ɨn ə bˈɪldɨŋ
01

Ở bên trong một tòa nhà; trong khuôn viên bên trong của công trình (không ở ngoài trời).

Inside a building.

建筑内部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh