Bản dịch của từ In bulk trong tiếng Việt

In bulk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In bulk(Phrase)

ɨn bˈʌlk
ɨn bˈʌlk
01

Mua, bán hoặc làm điều gì đó với số lượng lớn; nhiều cùng một lúc.

In large quantities or amounts.

大量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh