Bản dịch của từ In elegant attire trong tiếng Việt

In elegant attire

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In elegant attire(Phrase)

ˈɪn ˈɛlɪɡənt ˈætaɪə
ˈɪn ˈɛɫəɡənt ˈɑˈtaɪɝ
01

Ăn mặc một cách sành điệu và tinh tế

Dress in an elegant and sophisticated manner.

以时尚又优雅的方式打扮自己

Ví dụ
02

Trang phục của cô ấy thật thanh lịch và tinh tế.

Dressed in elegant and refined outfits

身穿优雅精致的衣服

Ví dụ
03

Mặc quần áo thanh lịch và được thiết kế tỉ mỉ

Wearing elegant and finely crafted outfits

穿着优雅且设计精致的服装

Ví dụ