Anh - Việt
in former times
Phrase
in former times (Phrase)
/ɨn fˈɔɹmɚ tˈaɪmz/
/ɨn fˈɔɹmɚ tˈaɪmz/
AI
Nghĩa 01
Vào một thời điểm trong quá khứ; trước đây, thuở xưa (khi nói về chuyện đã xảy ra từ trước).
At a time in the past.
Ví dụ
Trong quá khứ, thư viết tay là hình thức giao tiếp chính.In former times, handwritten letters were the main form of communication.
Mọi người không có điện thoại thông minh trong quá khứ.People didn't have smartphones in former times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "in former times" có nghĩa là "trong những thời kỳ trước đây" hoặc "trong quá khứ". Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian trước đây, thường gợi nhắc về những truyền thống hay phong tục đã lỗi thời. Về mặt ngữ pháp, cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả ở hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, phong cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường ưa chuộng ngữ điệu trang trọng hơn.