Bản dịch của từ In line with trong tiếng Việt

In line with

PhrasePhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In line with (Phrase)

ɨn lˈaɪn wˈɪð
ɨn lˈaɪn wˈɪð
01

Phù hợp hoặc đồng ý với; thể hiện sự nhất trí, tương thích với một ý kiến, chính sách hoặc tiêu chuẩn nào đó.

In agreement with.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

In line with (Phrase)

ˈɪnlɨvwənt
ˈɪnlɨvwənt
01

Phù hợp với, đồng ý hoặc nhất trí với một ý kiến, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó.

Agree or accord with.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh