Bản dịch của từ In one way or another trong tiếng Việt

In one way or another

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In one way or another(Phrase)

ɪˈnoʊˈnweɪ.ɚˈæ.nə.θɚ
ɪˈnoʊˈnweɪ.ɚˈæ.nə.θɚ
01

Bằng cách này hay cách khác; bằng một cách nào đó (không nêu rõ cách cụ thể hoặc như cách vừa nhắc tới). Dùng khi muốn nói rằng điều gì đó xảy ra hoặc sẽ được thực hiện theo một phương thức nào đó, dù không biết hoặc không muốn nói rõ.

In some unspecified way or way like the one mentioned.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh