Bản dịch của từ In straight line trong tiếng Việt

In straight line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In straight line(Phrase)

ɪnˈstreɪˌtlaɪn
ɪnˈstreɪˌtlaɪn
01

Theo một dãy thẳng, sắp xếp hoặc đặt theo một đường thẳng.

In a straight arrangement.

直线排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh