Bản dịch của từ In the habit trong tiếng Việt

In the habit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the habit(Phrase)

ɨn ðə hˈæbət
ɨn ðə hˈæbət
01

Quen với việc gì đó; thường làm một việc nào đó đến mức thành thói quen.

Accustomed to doing something.

习惯于做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh