Bản dịch của từ Incapacitate trong tiếng Việt

Incapacitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incapacitate (Verb)

ɨnkˈæpəsˌeɪts
ɨnkˈæpəsˌeɪts
01

Làm mất khả năng hoạt động hoặc làm cho không thể hoạt động được; khiến ai đó hoặc cái gì đó không thể làm nhiệm vụ hay chức năng bình thường.

Disable or disenable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ