Bản dịch của từ Incapacitate trong tiếng Việt
Incapacitate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incapacitate" có nghĩa là làm mất khả năng hoặc sức mạnh hành động của một cá nhân hoặc đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý và y học, từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một người không đủ khả năng thực hiện các chức năng bình thường do thương tích hoặc bệnh tật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "incapacitate" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng chú ý trong ý nghĩa và cách sử dụng.
Họ từ
Từ "incapacitate" có nghĩa là làm mất khả năng hoặc sức mạnh hành động của một cá nhân hoặc đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý và y học, từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một người không đủ khả năng thực hiện các chức năng bình thường do thương tích hoặc bệnh tật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "incapacitate" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng chú ý trong ý nghĩa và cách sử dụng.
