Bản dịch của từ Incapacitate trong tiếng Việt

Incapacitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incapacitate(Verb)

ɨnkˈæpəsˌeɪts
ɨnkˈæpəsˌeɪts
01

Làm mất khả năng hoạt động hoặc làm cho không thể hoạt động được; khiến ai đó hoặc cái gì đó không thể làm nhiệm vụ hay chức năng bình thường.

Disable or disenable.

使失去能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Incapacitate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Incapacitate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Incapacitated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Incapacitated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Incapacitates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Incapacitating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ