Anh - Việt

Bản dịch của từ Incidents trong tiếng Việt

incidents

Noun

incidents (Noun)

/ˈɪnsədnts/
/ˈɪnsədnts/
AI

Nghĩa 01 · Số nhiều của 'incident' — chỉ các sự kiện, việc xảy ra (thường là những việc bất ngờ, không mong muốn hoặc cần chú ý).

Số nhiều của 'incident' — chỉ các sự kiện, việc xảy ra (thường là những việc bất ngờ, không mong muốn hoặc cần chú ý).

plural of incident.

Ví dụ
Nhiều sự cố đã xảy ra trong cuộc biểu tình ở trung tâm Chicago tuần trước.Several incidents occurred during the protest in downtown Chicago last week.
Không có sự cố nào được báo cáo tại sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước.No incidents were reported at the community event last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của incidents (Noun)

SingularPlural

incident

incidents

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh