Bản dịch của từ Incogitable trong tiếng Việt

Incogitable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incogitable(Adjective)

ɪnkˈɑdʒɪtəbl
ɪnkˈɑdʒɪtəbl
01

Không thể tưởng tượng được; không thể nghĩ tới được; quá phi lý hoặc không thể tin nổi.

Unthinkable inconceivable.

不可思议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh