Anh - Việt

Bản dịch của từ Incommutable trong tiếng Việt

incommutable

Adjective

incommutable (Adjective)

/ɪnkəmjˈutəbl/
/ɪnkəmjˈutəbl/
AI

Nghĩa 01

Không thể thay đổi hoặc trao đổi được; không thể chuyển đổi, không thể đổi chỗ hay thay thế.

Not capable of being changed or exchanged.

Ví dụ
Các giá trị xã hội thường không thể thay đổi giữa các nền văn hóa.Social values are often incommutable across different cultures and communities.
Nhiều người tin rằng các quy tắc xã hội không thể thay đổi và nên giữ nguyên.Many people believe social norms are incommutable and should remain unchanged.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh