Anh - Việt

Bản dịch của từ Incongruent trong tiếng Việt

incongruent

Adjective

incongruent (Adjective)

/ɪnkˈɑŋgɹunt/
/ɪnkˈɑŋgɹunt/
AI

Nghĩa 01

Không phù hợp, không tương thích hoặc gây cảm giác lạc lõng vì không ăn khớp với phần còn lại.

Incongruous incompatible.

Ví dụ
Hành vi không phù hợp của cô ấy làm mọi người bối rối tại buổi tụ tập xã hội.Her incongruent behavior confused everyone at the social gathering.
Bài phát biểu của anh ấy không phù hợp với các quy tắc xã hội của cộng đồng.His speech was incongruent with the social norms of the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh