Anh - Việt
incongruent
Adjective
incongruent (Adjective)
/ɪnkˈɑŋgɹunt/
/ɪnkˈɑŋgɹunt/
AI
Nghĩa 01
Không phù hợp, không tương thích hoặc gây cảm giác lạc lõng vì không ăn khớp với phần còn lại.
Incongruous incompatible.
Ví dụ
Hành vi không phù hợp của cô ấy làm mọi người bối rối tại buổi tụ tập xã hội.Her incongruent behavior confused everyone at the social gathering.
Bài phát biểu của anh ấy không phù hợp với các quy tắc xã hội của cộng đồng.His speech was incongruent with the social norms of the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incongruent" xuất phát từ tiếng Latin "incongruens", có nghĩa là không tương thích hoặc không thích hợp. Trong ngữ cảnh toán học và triết học, từ này chỉ việc không nhất quán hoặc không hòa hợp giữa các thành phần. Ở Anh và Mỹ, "incongruent" được sử dụng tương tự trong cả hai ngôn ngữ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và mức độ phổ biến trong các lĩnh vực học thuật khác nhau.