Anh - Việt

Bản dịch của từ Inconsequentially trong tiếng Việt

inconsequentially

Adverb

inconsequentially (Adverb)

/ˌɪnkˌɑnsəntˈɛkjuli/
/ˌɪnkˌɑnsəntˈɛkjuli/
AI

Nghĩa 01

Một cách không quan trọng, không có ảnh hưởng đáng kể; làm điều gì đó mà kết quả/ý nghĩa không lớn, không đáng kể.

In an inconsequential manner.

Ví dụ
Cô ấy trò chuyện không quan trọng tại bữa tiệc.She chatted inconsequentially at the party.
Nhận xét của anh ấy không quan trọng được khán giả chấp nhận.His remarks were inconsequentially received by the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh