Bản dịch của từ Indestructible trong tiếng Việt

Indestructible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indestructible(Adjective)

ɪndəstɹˈʌktɪbl
ɪndɪstɹˈʌktəbl
01

Không thể bị phá hủy; rất bền đến mức không thể làm hỏng hay phá hủy được.

Not able to be destroyed.

无法被摧毁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Indestructible (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Indestructible

Không thể phá hủy

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ