Bản dịch của từ Indestructible trong tiếng Việt

Indestructible

Adjective

Indestructible Adjective

/ɪndəstɹˈʌktɪbl/
/ɪndɪstɹˈʌktəbl/
01

Không thể bị phá hủy.

Not able to be destroyed

Ví dụ

The bond between the two friends was indestructible.

Mối quan hệ giữa hai người bạn là không thể phá hủy.

Their indestructible teamwork led to great success in the project.

Sự hợp tác không thể phá hủy của họ dẫn đến thành công lớn trong dự án.

Kết hợp từ của Indestructible (Adjective)

CollocationVí dụ

Practically indestructible

Hầu như không thể phá hủy được

Almost indestructible

Gần như không thể phá hủy

Nearly indestructible

Gần như bất khả tận phá

Seemingly indestructible

Dường như không thể phá hủy

Virtually indestructible

Hầu như không thể phá hủy

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Indestructible

Không có idiom phù hợp