Bản dịch của từ Indexes trong tiếng Việt

Indexes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indexes(Noun)

ˈɪndɛksɪz
ˈɪndɛksɪz
01

Dạng số nhiều của “index” (danh sách hoặc mục ghi chú giúp tìm thông tin). Thường chỉ các mục theo chữ cái, số hoặc chủ đề để dễ tra cứu trong sách, tài liệu hoặc cơ sở dữ liệu.

Plural of index.

索引的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Indexes (Noun)

SingularPlural

Index

Indexes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ