indolently
Adverb
indolently (Adverb)
/ˈɪndlntli/
/ˈɪndlntli/
AI
Nghĩa 01
Một cách lười biếng, chậm chạp, không muốn nỗ lực hay hoạt động; làm việc gì đó với thái độ thư thả, không mấy quan tâm.
In an indolent manner.
Ví dụ
Nhiều người thờ ơ với các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng.Many people indolently ignore social issues affecting their communities.
Cô ấy không tham gia một cách thờ ơ vào các dự án phục vụ cộng đồng.She does not indolently participate in community service projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indolently" là trạng từ, có nghĩa là một cách lười biếng hoặc không có năng lượng, thường được dùng để mô tả hành động mà người thực hiện không cố gắng hoặc không quan tâm đến kết quả. Trong tiếng Anh, từ này có sự tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được coi là hơi trang trọng hơn trong tiếng Anh Anh. Việc sử dụng từ này thường gặp trong văn viết hoặc văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.