industrious
Adjective
industrious (Adjective)
/ɪndˈʌstɹiəs/
/ɪndˈʌstɹiəs/
AI
Nghĩa 01
Chăm chỉ, siêng năng và làm việc cần cù; miêu tả người luôn nỗ lực và tập trung hoàn thành công việc.
Diligent and hard-working.
Ví dụ
Những tình nguyện viên chăm chỉ đã dọn dẹp công viên mỗi cuối tuần.The industrious volunteers cleaned up the park every weekend.
Cô ấy nổi tiếng với tính chăm chỉ trong cộng đồng.She is known for her industrious nature in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "industrious" mang nghĩa chăm chỉ, cần cù trong công việc và học tập. Tính từ này thường được dùng để mô tả những cá nhân có tinh thần làm việc tích cực và ý thức trách nhiệm cao. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ cả về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, sự sử dụng từ này có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào ngữ cảnh, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc mô tả người lao động.