inexplicable
inexplicable (Adjective)
Nghĩa 01
Không thể giải thích được; không có lời giải hợp lý để giải thích hoặc hiểu nguyên nhân, lý do của điều gì đó.
Unable to be explained or accounted for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của inexplicable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
inexplicable không thể giải thích | more inexplicable khó giải thích hơn | most inexplicable khó giải thích nhất |
Kết hợp từ của inexplicable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như không thể giải thích được seemingly inexplicable | Hành vi seemingly inexplicable của cô ấy làm mọi người bối rối tại buổi tụ tập xã hội. Her seemingly inexplicable behavior puzzled everyone at the social gathering. |
hoàn toàn không thể giải thích totally inexplicable | Việc biến mất đột ngột của cô hoàn toàn không thể giải thích. Her sudden disappearance was totally inexplicable. |
dường như không thể giải thích được apparently inexplicable | Vấn đề xã hội dường như không thể giải thích cho các quan chức chính phủ. The social issue was apparently inexplicable to the government officials. |
không thể giải thích bằng cách khác otherwise inexplicable | Cơn giận dữ bất ngờ của cô ấy không thể giải thích bằng cách khác. Her sudden outburst was otherwise inexplicable. |
khá khó hiểu quite inexplicable | Sự biến mất đột ngột của cô ấy là hoàn toàn không thể giải thích. Her sudden disappearance was quite inexplicable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inexplicable" có nghĩa là không thể giải thích được, thường dùng để chỉ những sự kiện, hiện tượng hoặc cảm xúc mà con người không thể lý giải hoặc hiểu rõ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "inexplicable" thường xuất hiện trong các nền văn hóa và phong cách viết khác nhau, thể hiện sự phức tạp của cảm xúc và sự kiện mà người nói muốn nhấn mạnh.