Bản dịch của từ Inextinguishable trong tiếng Việt

Inextinguishable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inextinguishable(Adjective)

ɪnɪkstˈɪŋgwɪʃəbl
ɪnɪkstˈɪŋgwɪʃəbl
01

Không thể bị dập tắt hoặc làm tắt; không thể làm nguội hoặc chấm dứt được (thường dùng cho lửa, cảm xúc, khát vọng...).

Unable to be extinguished or quenched.

无法扑灭的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh