Bản dịch của từ Infrequent tile trong tiếng Việt

Infrequent tile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infrequent tile(Noun)

ˈɪnfrɪkwənt tˈaɪl
ˈɪnfrɪkwənt ˈtaɪɫ
01

Gạch lát ít được sử dụng hoặc tìm thấy hơn

A type of brick that is uncommon or rarely seen.

一种不常用或找不到的瓷砖

Ví dụ
02

Một sự kiện hiếm khi xảy ra hoặc thỉnh thoảng mới xuất hiện

An event that occurs rarely or infrequently.

这是一种很少或几乎不发生的现象。

Ví dụ
03

Một đoạn đặc biệt để trang trí hoặc che phủ mà không thường gặp phải

An unusual decorative item or cover.

一种不常见的装饰或覆盖用的特定物品

Ví dụ