Bản dịch của từ Inhumanly trong tiếng Việt

Inhumanly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhumanly(Adverb)

ɨnhjˈumənli
ɨnhjˈumənli
01

Mô tả hành động hoặc thái độ một cách tàn ác, vô nhân tính, không có tình người; làm điều gì đó rất lạnh lùng, thiếu lòng thương xót.

In an inhuman manner.

非人道地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh