Anh - Việt

Bản dịch của từ Ink pen trong tiếng Việt

ink pen

Noun Countable

ink pen (Noun Countable)

/ˈɪŋkəp/
/ˈɪŋkəp/
AI

Nghĩa 01

Một loại bút dùng mực lỏng để viết hoặc vẽ (khác với bút chì); mực có thể là mực máy bay, mực gel hoặc mực nước.

a pen that uses ink to write.

Ví dụ
Tôi đã viết một bức thư bằng bút mực xanh hôm qua.I wrote a letter with my blue ink pen yesterday.
Tôi không thích sử dụng bút mực cho ghi chú nhanh.I do not prefer using an ink pen for quick notes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh