Bản dịch của từ Innerspring trong tiếng Việt
Innerspring

Innerspring (Adjective)
Miêu tả một loại nệm có lò xo bên trong (lõi nệm cấu tạo bằng các lò xo kim loại).
Of a mattress with internal springs interiorsprung.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "innerspring" chỉ một loại lò xo nằm bên trong đệm, thường được sử dụng để cung cấp độ đàn hồi và hỗ trợ cho người nằm. Trong tiếng Anh, "innerspring" được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về âm thanh hay viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh tiêu dùng, "innerspring mattress" thường được đề cập đến nhiều hơn trong American English, trong khi British English có thể tập trung vào các thuật ngữ như "spring mattress" để chỉ chung hơn về các loại đệm có lò xo.
Từ "innerspring" chỉ một loại lò xo nằm bên trong đệm, thường được sử dụng để cung cấp độ đàn hồi và hỗ trợ cho người nằm. Trong tiếng Anh, "innerspring" được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về âm thanh hay viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh tiêu dùng, "innerspring mattress" thường được đề cập đến nhiều hơn trong American English, trong khi British English có thể tập trung vào các thuật ngữ như "spring mattress" để chỉ chung hơn về các loại đệm có lò xo.
