innkeeper
innkeeper (Noun)
Nghĩa 01
Người quản lý hoặc chủ của một nhà trọ/nhà nghỉ, người điều hành việc tiếp khách, cho thuê phòng và chăm sóc khách lưu trú.
A person who runs an inn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của innkeeper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
innkeeper | innkeepers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "innkeeper" chỉ người quản lý hoặc sở hữu một quán trọ, nơi cung cấp chỗ ở và dịch vụ cho khách du lịch. Đặc biệt, tại Mỹ, "innkeeper" thường được sử dụng để chỉ những người điều hành các cơ sở lưu trú nhỏ hơn, như nhà nghỉ hay quán trọ, trong khi tại Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn và thay vào đó sử dụng "landlord" trong bối cảnh cho thuê. Sự khác biệt trong cách sử dụng đã phản ánh các yếu tố văn hóa và truyền thống lưu trú tại mỗi quốc gia.