inquisitively
Adverb
inquisitively (Adverb)
/ɪnkwˈɪzɪtɪvli/
/ɪnkwˈɪzɪtɪvli/
AI
Nghĩa 01
một cách tò mò, thích tìm hiểu; hành động với sự hiếu kỳ, muốn biết thêm thông tin
in a curious inquisitive manner.
Ví dụ
Cô ấy hỏi tò mò về các vấn đề xã hội trong cộng đồng.She asked inquisitively about the social issues in the community.
Anh ấy không nhìn cô ấy tò mò khi cô ấy đề cập đến dự án xã hội.He didn't look at her inquisitively when she mentioned the social project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inquisitively" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "inquisitive", có nghĩa là "tò mò" hoặc "ham học hỏi". Từ này thường được sử dụng để miêu tả một cách thức hành động với sự tò mò hoặc thắc mắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng để diễn tả sự tìm kiếm thông tin hoặc khám phá.