Bản dịch của từ Insidiously trong tiếng Việt

Insidiously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insidiously(Adverb)

ɪnsˈɪdiəsli
ɪnsˈɪdiəsli
01

Một cách thâm độc, lén lút và dần dần gây hại hoặc tác động mà người khác khó nhận ra ngay

In an insidious manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ