intently
intently (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách chú ý, tập trung cao độ vào một việc hoặc một đối tượng; chăm chú, dồn hết ý vào điều đang làm hoặc đang nhìn.
Một cách chú ý, tập trung cao độ vào một việc hoặc một đối tượng; chăm chú, dồn hết ý vào điều đang làm hoặc đang nhìn.
In an intent or focused manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của intently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
intently chăm chú | more intently chăm chú hơn | most intently chăm chú nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “intently” là một trạng từ, mang nghĩa là một cách chăm chú, chằm chằm hoặc quyết tâm, thể hiện sự tập trung cao độ vào một hành động hay đối tượng nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. “Intently” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự chú ý mạnh mẽ, chẳng hạn như “She listened intently to the lecture.”