Bản dịch của từ Intently trong tiếng Việt
Intently

Intently(Adverb)
Theo một cách có chủ ý hoặc tập trung.
In an intent or focused manner.
Dạng trạng từ của Intently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Intently Chăm chú | More intently Chăm chú hơn | Most intently Chăm chú nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “intently” là một trạng từ, mang nghĩa là một cách chăm chú, chằm chằm hoặc quyết tâm, thể hiện sự tập trung cao độ vào một hành động hay đối tượng nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. “Intently” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự chú ý mạnh mẽ, chẳng hạn như “She listened intently to the lecture.”
Từ "intently" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intendere", có nghĩa là "hướng về", kết hợp với tiền tố "in-" (vào trong) và "tendere" (kéo, căng). Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "entent" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ý nghĩa hiện tại của "intently" thể hiện sự chú ý và tập trung cao độ vào một hoạt động hay đối tượng nào đó, phản ánh rõ nét sự căng thẳng và quyết tâm từ gốc rễ Latin.
Từ "intently" xuất hiện với tần suất khá cao trong kì thi IELTS, đặc biệt trong các phần Listening và Reading, nơi người thí sinh cần chú ý đến chi tiết. Trong Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng để diễn đạt sự chú ý hoặc tập trung mạnh mẽ vào một hành động hay chủ đề nào đó. Trong các ngữ cảnh khác, "intently" thường xuất hiện trong mô tả hành vi, như khi nói về việc xem một bộ phim hay đọc sách một cách chăm chú, nhấn mạnh sự quyết tâm và mục đích trong hành động.
Họ từ
Từ “intently” là một trạng từ, mang nghĩa là một cách chăm chú, chằm chằm hoặc quyết tâm, thể hiện sự tập trung cao độ vào một hành động hay đối tượng nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. “Intently” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự chú ý mạnh mẽ, chẳng hạn như “She listened intently to the lecture.”
Từ "intently" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intendere", có nghĩa là "hướng về", kết hợp với tiền tố "in-" (vào trong) và "tendere" (kéo, căng). Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "entent" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ý nghĩa hiện tại của "intently" thể hiện sự chú ý và tập trung cao độ vào một hoạt động hay đối tượng nào đó, phản ánh rõ nét sự căng thẳng và quyết tâm từ gốc rễ Latin.
Từ "intently" xuất hiện với tần suất khá cao trong kì thi IELTS, đặc biệt trong các phần Listening và Reading, nơi người thí sinh cần chú ý đến chi tiết. Trong Speaking và Writing, từ này thường được sử dụng để diễn đạt sự chú ý hoặc tập trung mạnh mẽ vào một hành động hay chủ đề nào đó. Trong các ngữ cảnh khác, "intently" thường xuất hiện trong mô tả hành vi, như khi nói về việc xem một bộ phim hay đọc sách một cách chăm chú, nhấn mạnh sự quyết tâm và mục đích trong hành động.
