interchangeable
interchangeable (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả hai vật (hoặc hai phần) có thể hoán đổi cho nhau — tức là có thể thay thế lẫn nhau mà không làm thay đổi chức năng hoặc ý nghĩa.
of two things able to be interchanged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của interchangeable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
interchangeable có thể hoán đổi cho nhau | - | - |
Kết hợp từ của interchangeable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn có thể thay thế fully interchangeable | Vai trò của họ trong dự án hoàn toàn có thể thay thế nhau. Their roles in the project are fully interchangeable. |
hầu như có thể hoán đổi được virtually interchangeable | Facebook và Instagram là những nền tảng truyền thông xã hội gần như hoán đổi được. Facebook and Instagram are virtually interchangeable social media platforms. |
hầu như hoán đổi được almost interchangeable | Vai trò của họ trong dự án gần như hoán đổi được. Their roles in the project were almost interchangeable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interchangeable" thường được dùng để chỉ khả năng thay thế lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng mà không làm thay đổi chức năng hoặc giá trị. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "interchangeable" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như kỹ thuật, sản xuất và ngôn ngữ, nhấn mạnh vào tính chất tương đồng và linh hoạt của các thành phần trong một hệ thống.