Bản dịch của từ Intercollegiate trong tiếng Việt

Intercollegiate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intercollegiate(Adjective)

ɪntɚkəlˈidʒət
ɪntəɹkəlˈidʒɪt
01

Mô tả những hoạt động, sự kiện hoặc mối quan hệ diễn ra giữa các trường cao đẳng hoặc đại học với nhau.

Existing or conducted between colleges or universities.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh