intercommunication
Noun
intercommunication (Noun)
/ˌɪntɚkəmjˌuʃənˈeɪʃən/
/ˌɪntɚkəmjˌuʃənˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01
Sự trao đổi thông tin qua lại giữa hai bên hoặc nhiều bên; giao tiếp lẫn nhau.
Mutual communication.
Ví dụ
Sự giao tiếp giữa bạn bè củng cố mối quan hệ trong xã hội.Intercommunication between friends strengthens their bonds in social settings.
Sự giao tiếp không xảy ra nếu không có niềm tin và sự cởi mở.Intercommunication does not happen without trust and openness among people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intercommunication" chỉ quá trình giao tiếp giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc hệ thống, cho phép trao đổi thông tin và ý tưởng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và mạng lưới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng trong bối cảnh có thể khác nhau, thường thì tiếng Anh Anh nhấn mạnh vào giao tiếp trong khối Commonwealth, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ngụ ý đến giao tiếp trong các hệ thống phức tạp hơn.