interest-bearing account
interest-bearing account (Phrase)
Nghĩa 01
Một loại tài khoản (thường là tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản ngân hàng) mà số tiền trong tài khoản sẽ được tính lãi theo thời gian; tức là số dư sẽ sinh ra lãi.
An account that earns interest on the balance.
interest-bearing account (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tài khoản sinh lãi (interest-bearing account) là một loại tài khoản ngân hàng cho phép người gửi tiền nhận lãi suất trên số tiền gửi. Tài khoản này phổ biến tại các ngân hàng và tổ chức tài chính, với lãi suất thay đổi tùy theo loại tài khoản và chính sách của ngân hàng. Ở tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác nhau ở cách phát âm và một số cách diễn đạt trong ngữ cảnh tài chính.