Anh - Việt

Bản dịch của từ Interest-bearing account trong tiếng Việt

interest-bearing account

PhraseNoun Countable

interest-bearing account (Phrase)

/ˌɪn.tɚˌɛstˈbɛ.rɪŋ.əˌkaʊnt/
/ˌɪn.tɚˌɛstˈbɛ.rɪŋ.əˌkaʊnt/
AI

Nghĩa 01

Một loại tài khoản (thường là tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản ngân hàng) mà số tiền trong tài khoản sẽ được tính lãi theo thời gian; tức là số dư sẽ sinh ra lãi.

An account that earns interest on the balance.

Ví dụ
Nhiều người thích tài khoản sinh lãi cho tiền tiết kiệm.Many people prefer an interest-bearing account for their savings.
Tài khoản sinh lãi không đảm bảo lợi nhuận cao.An interest-bearing account does not guarantee high returns.

interest-bearing account (Noun Countable)

/ˈɪntrɪstbˈiərɪŋ ɐkˈaʊnt/
/ˈɪntɝɪstˈbɪrɪŋ ˈeɪˈkaʊnt/
AI

Nghĩa 01

Tài khoản tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trả tiền lãi trên số tiền được giữ trong tài khoản.

A bank or financial account that pays interest on the money kept in it

Ví dụ
Maria đã mở một tài khoản sinh lãi để tiết kiệm cho cộng đồng.Maria opened an interest-bearing account for her community savings.
David không dùng tài khoản sinh lãi để giữ tiền học bổng.David did not use an interest-bearing account for his scholarship money.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh