Bản dịch của từ Interest-bearing account trong tiếng Việt

Interest-bearing account

PhraseNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interest-bearing account (Phrase)

ˌɪn.tɚˌɛstˈbɛ.rɪŋ.əˌkaʊnt
ˌɪn.tɚˌɛstˈbɛ.rɪŋ.əˌkaʊnt
01

Một loại tài khoản (thường là tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản ngân hàng) mà số tiền trong tài khoản sẽ được tính lãi theo thời gian; tức là số dư sẽ sinh ra lãi.

An account that earns interest on the balance.

Ví dụ

Interest-bearing account (Noun Countable)

ˈɪntrɪstbˈiərɪŋ ɐkˈaʊnt
ˈɪntɝɪstˈbɪrɪŋ ˈeɪˈkaʊnt
01

Tài khoản tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trả tiền lãi trên số tiền được giữ trong tài khoản.

A bank or financial account that pays interest on the money kept in it

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh