intermixed
VerbAdjective
intermixed (Verb)
/ɪntɚmˈɪkst/
/ɪntɚmˈɪkst/
AI
Ví dụ
Văn hóa kết hợp tạo nên một cộng đồng đa dạng.Intermixed cultures create a diverse community.
Cô tránh trộn lẫn với những người có nền văn hóa khác nhau.She avoided intermixing with people from different backgrounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
intermixed (Adjective)
/ɪntɚmˈɪkst/
/ɪntɚmˈɪkst/
AI
Nghĩa 01
Được trộn lẫn với nhau; các thành phần được kết hợp vào nhau không tách biệt.
Mixed together.
Ví dụ
Văn hóa kết hợp trong thành phố tạo ra một bầu không khí độc đáo.The intermixed cultures in the city create a unique atmosphere.
Tránh các thông điệp kết hợp trong bài luận IELTS của bạn để rõ ràng và mạch lạc.Avoid intermixed messages in your IELTS essay for clarity and coherence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intermixed" được hiểu là sự pha trộn hoặc trộn lẫn giữa hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt nào về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do âm điệu vùng miền. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các đối tượng hoặc khái niệm bị trộn lẫn nhau, góp phần tạo nên sự đa dạng.